-자면
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nếu như muốn cũng, nếu như muốn', diễn tả một sự giả định về một ý đồ hay một mục đích nào đó hay là đưa ra một tình huống dự đoán trước và nói lên điều kiện ở mệnh đề theo sau. Cấu trúc này không thể dùng chung với thể phủ định như 못 hoặc –지 못하다, –지 말다. Có thể được thay bằng cấu trúc –으려면 mà không làm thay đổi nghĩa.
-자면
Đứng sau động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'nếu như muốn cũng, nếu như muốn', diễn tả một sự giả định về một ý đồ hay một mục đích nào đó hay là đưa ra một tình huống dự đoán trước và nói lên điều kiện ở mệnh đề theo sau. Cấu trúc này không thể dùng chung với thể phủ định như 못 hoặc –지 못하다, –지 말다. Có thể được thay bằng cấu trúc –으려면 mà không làm thay đổi nghĩa.
Sử dụng chung
Lưu ý: Mẫu câu –자면 không thể kết hợp với các cấu trúc phủ định như 못 hay –지 못하다, –지 말다 nhưng chỉ có thể đi với cấu trúc phủ định 안 hay –지 않다.
Ví dụ
그 나라 사람들을 배고픔에서 구하자면 지금보다 훨씬 많은 구호기금이 필요해요.
• Nếu muốn cứu người dân nước đó khỏi nạn đói thì cần nhiều hơn nguồn quỹ cứu trợ hiện tại.
컴퓨터 타자 속도를 늘리자면 열심히 연습하는 수밖에 없다.
• Nếu muốn tăng tốc độ gõ máy tính thì chỉ có cách luyện tập chăm chỉ.
기말 시험에서 좋은 점수를 받자면 지금보다 두 배는 더 열심히 노력해야 한다.
• Nếu muốn đạt điểm cao trong kỳ thi cuối kỳ thì phải cố gắng gấp đôi so với bây giờ.
비빔밥을 먹자면 시청 근처에 새로 생긴 식당으로 가는 게 좋을 것 같아요.
• Nếu muốn ăn bibimbap thì nên đến nhà hàng mới mở gần tòa thị chính.
피아노를 잘 치자면 어떻게 연습을 해야 할까요? 기초적인 테크닉을 잘 익혀야 합니다.
• Nếu muốn chơi đàn piano giỏi thì phải luyện tập như thế nào? Phải nắm vững kỹ thuật cơ bản.
Bài tập
Đọc kỹ câu hỏi và điền từ đúng vào ô trống. Bấm "Kiểm tra" để xem kết quả.
CÂU HỎI
'-자면'을 사용하여 목표 달성을 위한 조건을 나타내는 문장 3개를 만드세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
빈칸을 채우세요: '한국어를 잘 하_______ 매일 연습해야 해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-자면'과 '-으려면'을 각각 사용한 문장을 만들어 비교하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장에서 틀린 부분을 고치세요: '건강해지자면 담배를 피우지 말아야 해요.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
주어진 목표를 '-자면'을 사용하여 조건 문장으로 만드세요: '외국어를 배우다'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 문장을 한국어로 번역하세요: 'Nếu muốn thành công thì phải kiên trì.'
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-자면'을 사용하여 사회 문제를 해결하기 위한 조건을 설명하는 문장 2개를 쓰세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
다음 중 올바른 문장을 고르세요: ① 건강해지자면 운동을 해야 합니다. ② 건강해지자면 운동을 못 해야 합니다.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
봉사 활동을 더 활발하게 하자면 어떤 조건이 필요한지 '-자면'을 사용하여 설명하세요.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN
CÂU HỎI
'-자면'이 들어간 대화를 완성하세요: A: 살을 빼고 싶어요. B: 살을 빼자면 ________.
CÂU TRẢ LỜI CỦA BẠN