< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 4
Bài 5050과3 mẫu ngữ pháp
Bài 50 — Bài 5 (Lesson 50) - 주거와 생활 환경
—(으)ㄴ/는 반면에 (Trái lại với vế trước, một mặt thì... mặt khác thì) · —기 마련이다 (Là điều dĩ nhiên, tất yếu theo lẽ tự nhiên) · —(으)ㄹ 지경이다 (Đến mức mà, suýt chút nữa thì)
1.—(으)ㄴ/는 반면에 (Trái lại với vế trước, một mặt thì... mặt khác thì)
Diễn tả sự tương phản: 'một mặt thì... mặt khác thì... Trái lại với vế trước'.
→
2.—기 마련이다 (Là điều dĩ nhiên, tất yếu theo lẽ tự nhiên)
Diễn tả quy luật tất yếu theo lẽ tự nhiên: 'là điều dĩ nhiên, tất yếu'.
→
3.—(으)ㄹ 지경이다 (Đến mức mà, suýt chút nữa thì)
Diễn tả mức độ gần đến tình trạng nghiêm trọng: 'đến mức mà, suýt chút nữa thì'.
→