15 bài
Ngữ pháp Tiếng Hàn - Cuốn 4
Bài 46
46과Bài 1 (Lesson 46) - 취업
—기 위해(서) (Để làm gì, vì mục đích gì - Đứng sau động từ) · —고 bảo đảm (Liên từ nối giả định tương lai nghiêm túc) · —어찌나 —는지 (Đến mức mà, vì quá... nên dẫn đến kết quả...)
Bài 47
47과Bài 2 (Lesson 47) - 직장 생활
—(으)ㄴ/는 대신에 (Thay vì việc này, bù lại bằng việc kia) · —(으)ㄹ 뿐이다 (Chỉ là..., chỉ có thể là... - Biểu thị sự duy nhất) · —(으)ㄹ 처지이다 (Đang ở trong tình cảnh, hoàn cảnh nào đó)
Bài 48
48과Bài 3 (Lesson 48) - 결혼과 출산
—(으)려던 참이다 (Đúng lúc đang định làm gì đó thì...) · —는 길에 (Nhân tiện đang trên hành trình đi đâu đó) · —(으)ㄹ 겸 (Vừa để làm việc này vừa kết hợp làm việc kia)
Bài 49
49과Bài 4 (Lesson 49) - 가족 và Xã hội
—(으)로 인해(서) (Chính vì nguyên nhân bối cảnh... dẫn đến kết quả) · —에 따르면 (Theo như nguồn tài liệu, thông tin nào đó thì) · —(으)ㄴ/는 편이다 (Thuộc diện, vào loại, tương đối)
Bài 50
50과Bài 5 (Lesson 50) - 주거와 생활 환경
—(으)ㄴ/는 반면에 (Trái lại với vế trước, một mặt thì... mặt khác thì) · —기 마련이다 (Là điều dĩ nhiên, tất yếu theo lẽ tự nhiên) · —(으)ㄹ 지경이다 (Đến mức mà, suýt chút nữa thì)
Bài 51
51과Bài 6 (Lesson 51) - 여가 và Sáng tạo
—다시피 하다 (Hầu như là, coi như là, gần như là làm gì) · —(으)ㄴ/는 한편 (Một mặt làm việc này, mặt khác thực hiện việc kia) · —기 짝이 없다 (Không có gì sánh bằng, vô cùng...)
Bài 52
52과Bài 7 (Lesson 52) - 경제와 소비
—다 보면 (Nếu cứ liên tục thực hiện hành động thì sẽ nhận ra kết quả) · —는 바람에 (Chính vì nguyên nhân đột ngột bất ngờ dẫn đến kết quả tiêu cực) · —(으)ㄴ/는 셈이다 (Tính ra là, xem như là gần như)
Bài 53
53과Bài 8 (Lesson 53) - 과학과 기술
—다시피 (Như các bạn đã biết, như đã thấy...) · —(으)ㄴ/는 định ngữ kết hợp với danh từ chỉ xu hướng phỏng đoán · —조차 (Ngay cả, thậm chí - Thường dùng trong câu phủ định)
Bài 54
54과Bài 9 (Lesson 54) - 환경 보호
—아/어 놓다 (Đã thực hiện sẵn và duy trì kết quả hành động từ trước) · —느라고 (Vì mải mê làm hành động trước nên dẫn đến kết quả bất lợi sau) · —(으)ㄹ 지경이다 (Suýt soát chạm đến mức độ nghiêm trọng nào đó)
Bài 55
55과Bài 10 (Lesson 55) - 건강과 의료
—(으)ㄹ 뿐만 아니라 (Không những thế này... mà còn thế kia nữa) · —도록 (Để sao cho, nhằm mục đích tối đa) · Bất quy tắc nâng cao của các động từ tính từ kết thúc bằng phụ âm 'ㄷ'
Bài 56
56과Bài 11 (Lesson 56) - 교육과 사회
—고 말다 (Cuối cùng thì cũng diễn ra - Thể hiện kết cục tiếc nuối) · —다시피 하다 (Gần như là, xem như là làm việc gì đó liên tục) · —(으)ㄴ/는 법이다 (Bản chất hiển nhiên, tất yếu của quy luật xã hội)
Bài 57
57과Bài 12 (Lesson 57) - 대중문화와 한류
—(으)ㄴ/는 모양이다 (Có vẻ như là, hình như là - Phỏng đoán dựa trên chứng cứ) · —치고는 (Nếu so với tiêu chuẩn thông thường của đối tượng thì lại khác biệt) · —더라고요 (Nghiệm ra rằng, thấy rằng - Kể lại trải nghiệm chính mắt chứng kiến)
Bài 58
58과Bài 13 (Lesson 58) - 언론과 사회
—다면서요? (Nghe nói là như vậy đúng không? - Dùng để xác nhận thông tin) · —기 짝이 없다 (Không có gì sánh bằng, vô cùng...) · —(으)ㄹ 처지이다 (Rơi vào hoàn cảnh bất đắc dĩ)
Bài 59
59과Bài 14 (Lesson 59) - 전통과 현대
—던 (Định ngữ hồi tưởng hành động từng lặp lại nhiều lần trong quá khứ) · —았/었었— (Thì quá khứ hoàn thành - Sự việc đã chấm dứt hoàn toàn ở quá khứ) · —(으)ㄹ 뿐이다 (Không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể là)
Bài 60
60과Bài 15 (Lesson 60) - 정보화 사회와 미래
—에 따르면 (Theo như nguồn trích dẫn dữ liệu đáng tin cậy) · —(으)로 인해 (Chính vì nguyên nhân cốt lõi... dẫn đến kết quả) · —(으)ㄹ tùy phỏng đoán chính xác tương lai