< Danh sách sách
10 bài
Ngữ pháp Tiếng Hàn - Cuốn 6
1
Bài 1
1과Bài 1 - 가족제도 (Chế độ gia đình)
-(으)ㄴ 나머지 · -기 짝이 없다 · -었/았더라면 · 더러/보고
4 mẫu ngữ pháp
2
Bài 2
2과Bài 2 - 과학과 미래 (Khoa học và tương lai)
-고자 · -(ㄴ/는)다기에 · 마저
3 mẫu ngữ pháp
3
Bài 3
3과Bài 3 - 한국어와 사회 (Tiếng Hàn và xã hội)
-(으)ㄹ 겸
1 mẫu ngữ pháp
4
Bài 4
4과Bài 4 - 한국문학 (Văn học Hàn Quốc)
-고서
1 mẫu ngữ pháp
5
Bài 5
5과Bài 5 - 한국의 문화유산 (Di sản văn hóa Hàn Quốc)
-기는커녕
1 mẫu ngữ pháp
6
Bài 6
6과Bài 6 - 국제사회 (Xã hội quốc tế)
-(으)ㄹ 법하다
1 mẫu ngữ pháp
7
Bài 7
7과Bài 7 - 현대사회와 스포츠 (Xã hội hiện đại và thể thao)
-기 십상이다
1 mẫu ngữ pháp
8
Bài 8
8과Bài 8 - 정치제도 (Chế độ chính trị)
-(으)ㄹ 바에야
1 mẫu ngữ pháp
9
Bài 9
9과Bài 9 - 생활과 경제 (Đời sống và kinh tế)
-(으)ㄹ락 말락 하다
1 mẫu ngữ pháp
10
Bài 10
10과Bài 10 - 한국의 역사 (Lịch sử Hàn Quốc)
-(으)라 -(으)라
1 mẫu ngữ pháp