Bài 2 — Bài 2 - 과학과 미래 (Khoa học và tương lai)
마저 · -고자 · -(ㄴ/는)다기에
Gắn vào sau danh từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'kể cả, ngay cả, thậm chí...', dùng để thể hiện sự cộng thêm nội dung khác ngoài nội dung của danh từ ở trước đó. Cấu trúc này cũng được dùng khi muốn nói về một việc còn lại sau cùng.
→
Gắn vào sau động từ hoặc danh từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là 'để/ nhằm mục đích...', dùng để thể hiện mục đích của một hành động, ý đồ hoặc hy vọng của người nói. Cấu trúc này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính nghi thức như diễn văn, phỏng vấn, báo cáo... -고자 cũng được viết dưới dạng -고자 하다.
→
Gắn vào sau động từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là 'vì nghe nói là... nên...' là dạng viết rút gọn của -는다고 하기에, dùng khi muốn thể hiện rằng một sự việc nghe được từ 1 người khác, là căn cứ của sự phán đoán hay nguyên nhân của hành vi của câu sau. Tùy vào lời nói ở vế trước mà dùng -ㄴ다기에, -라기에, -다기에, hoặc -자기에.
→