KoreanBeeHub
< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 6
Bài 114 mẫu ngữ pháp

Bài 1Bài 1 - 가족제도 (Chế độ gia đình)

더러/보고 · -(으)ㄴ 나머지 · -기 짝이 없다 · -었/았더라면