Bài 1 — Bài 1 - 가족제도 (Chế độ gia đình)
더러/보고 · -(으)ㄴ 나머지 · -기 짝이 없다 · -었/았더라면
Gắn vào sau danh từ chỉ đối tượng hướng đến của động từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'với' hoặc có khi không có từ tương ứng với tiếng Việt. Được dùng sau danh từ chỉ người để chỉ đối tượng tiếp nhận hành động nói.
→
Gắn vào sau tính từ và động từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là 'kết quả của việc quá....nên, do quá...nên...', dùng để biểu thị kết quả được tạo ra do thực hiện một hành động nào đó hoặc bởi sự tiến triển của một trạng thái nào đó. Chủ yếu được dùng trong trường hợp thể hiện hành động hoặc trạng thái đó trở nên thái quá dẫn đến kết quả tiêu cực.
→
Gắn vào sau tính từ, có nghĩa tương đương với tiếng Việt là 'thật là, không còn gì...hơn, quá ư là...', dùng để nhấn mạnh mức độ trầm trọng không gì so sánh được.
→
Gắn vào sau động từ hay tính từ, có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là 'giá mà, giá như mà', dùng để đưa ra giả định ngược lại với sự thực đã xảy ra trong quá khứ nhằm thể hiện sự hối tiếc hoặc tiếc nuối.
→