< Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài 44과3 mẫu ngữ pháp
Bài 4 — Số từ Hán-Hàn & trợ từ địa điểm
한자어 수사 (Số từ Hán-Hàn) · 와/과 · 에 (trợ từ địa điểm/thời gian)
1.한자어 수사 (Số từ Hán-Hàn)
Hệ thống số từ gốc Hán dùng trong tiếng Hàn. Dùng để đếm số điện thoại, tầng lầu, giá tiền, năm tháng ngày, số thứ tự, và với phút (분).
일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠, 팔, 구, 십
→ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10
2.와/과
Trợ từ liên kết có nghĩa 'và'. '과' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '와' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm.
사과와 바나나
→ Táo và chuối
3.에 (trợ từ địa điểm/thời gian)
Trợ từ đa chức năng. Khi dùng với địa điểm: chỉ nơi tồn tại hoặc hướng đến. Khi dùng với thời gian: chỉ thời điểm xảy ra.
학교에 가요.
→ Đi đến trường.