Ngữ pháp Tiếng Hàn — Cuốn 1
Bài4
3 MẪU NGỮ PHÁP
Số từ Hán-Hàn & trợ từ địa điểm
한자어 수사 (Số từ Hán-Hàn) · 와/과 · 에 (trợ từ địa điểm/thời gian)
Chi tiết cấu trúc
CẤU TRÚC #1
한자어 수사 (Số từ Hán-Hàn)
Hệ thống số từ gốc Hán dùng trong tiếng Hàn. Dùng để đếm số điện thoại, tầng lầu, giá tiền, năm tháng ngày, số thứ tự, và với phút (분).
Ví dụ minh họa
일, 이, 삼, 사, 오, 육, 칠, 팔, 구, 십
→ 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10
CẤU TRÚC #2
와/과
Trợ từ liên kết có nghĩa 'và'. '과' dùng sau âm tiết kết thúc bằng phụ âm, '와' dùng sau âm tiết kết thúc bằng nguyên âm.
Ví dụ minh họa
사과와 바나나
→ Táo và chuối
CẤU TRÚC #3
에 (trợ từ địa điểm/thời gian)
Trợ từ đa chức năng. Khi dùng với địa điểm: chỉ nơi tồn tại hoặc hướng đến. Khi dùng với thời gian: chỉ thời điểm xảy ra.
Ví dụ minh họa
학교에 가요.
→ Đi đến trường.