KoreanBeeHub
< Danh sách sách

15 bài

Ngữ pháp Tiếng Hàn - Cuốn 5 (Cập nhật)

1

Bài 1

1

Bài 01 – 만남과 교류 (Gặp gỡ và Giao lưu)

-게 · -(으)ㄹ걸 · (으)로 인해

3 mẫu ngữ pháp
2

Bài 2

2

Bài 02 – 서울 (Seoul)

-(으)ㄴ/는 만큼 · -(으)ㄹ 뿐이다 · (으)로서

3 mẫu ngữ pháp
3

Bài 3

3

Bài 03 – 현대인의 건강 (Sức khỏe của con người hiện đại)

-(으)ㄴ 채로 · -(으)ㄹ 수밖에 없다 · -되

3 mẫu ngữ pháp
4

Bài 4

4

Bài 04 – 사회와 봉사 (Xã hội và Tình nguyện)

-아/어다가 · -았/었더니 · -자면

3 mẫu ngữ pháp
5

Bài 5

5

Bài 05 – 뉴스와 신문 (Tin tức và Báo chí)

-고 말다 · -(ㄴ/는)다지요? · -는 한

3 mẫu ngữ pháp
6

Bài 6

6

Bài 06 – 역사 속의 인물 (Nhân vật trong Lịch sử)

-(으)ㅁ으로써 · -다시피 · 이며 · -았/었더라면

4 mẫu ngữ pháp
7

Bài 7

7

Bài 07 – 속담과 관용표현 (Tục ngữ và Thành ngữ)

-(ㄴ/는)다고 · -(으)ㄴ/는 법이다 · -(으)ㄴ/는 듯이

3 mẫu ngữ pháp
8

Bài 8

8

Bài 08 – 광고 (Quảng cáo)

-(으)ㄹ 테니까 · -(으)ㄴ/는가 하면 · -(ㄴ/는)단/란 말이에요?

3 mẫu ngữ pháp
9

Bài 9

9

Bài 09 – 생활의 변화와 주거 (Thay đổi cuộc sống và Nhà ở)

(이)라도 · -는 통에 · -기에

3 mẫu ngữ pháp
10

Bài 10

10

Bài 10 – 대중문화 (Văn hóa Đại chúng)

-더니 · -(으)ㄹ걸요 · -아/어 버리다

3 mẫu ngữ pháp
11

Bài 11

11

Bài 11 – 관광과 안내 (Du lịch và Hướng dẫn)

-(으)ㄴ/는데도 · -(으)ㄴ/는 셈이다 · 여간 -지 않다

3 mẫu ngữ pháp
12

Bài 12

12

Bài 12 – 산업과 경제 (Công nghiệp và Kinh tế)

-(으)ㅁ에 따라 · 만 해도 · -는 대로

3 mẫu ngữ pháp
13

Bài 13

13

Bài 13 – 한국인의 사고방식 (Cách tư duy của người Hàn Quốc)

-(으)면서도 · -기가 무섭게 · -아/어서 그런지

3 mẫu ngữ pháp
14

Bài 14

14

Bài 14 – 한국인의 일생 (Cuộc đời người Hàn Quốc)

-(ㄴ/는)다면서요? · -게 마련이다 · 조차

3 mẫu ngữ pháp
15

Bài 15

15

Bài 15 – 한국 유학 (Du học Hàn Quốc)

-거든 · -아/어 내다 · (이)라든가

3 mẫu ngữ pháp